05 SAI SÓT DOANH NGHIỆP THƯỜNG GẶP KHI CHI TRẢ THÙ LAO CHO CÁ NHÂN KHÔNG KÝ HĐLĐ HOẶC HĐLĐ DƯỚI 03 THÁNG

Doanh nghiệp chi trả tiền công, tiền thù lao cho cá nhân không ký hợp đồng lao động hoặc ký hợp đồng lao động dưới 03 tháng cần đặc biệt lưu ý quy định về khấu trừ thuế TNCN, hồ sơ chứng từ và nghĩa vụ kê khai liên quan.

Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp chủ quan hoặc áp dụng chưa đúng quy định dẫn đến bị truy thu thuế, loại chi phí, truy đóng BHXH và xử phạt hành chính khi thanh tra, kiểm tra. Dưới đây là 05 sai sót phổ biến kế toán và doanh nghiệp cần lưu ý:


🔴 Sai sót 1: Không khấu trừ 10% thuế TNCN vì cho rằng “khoản chi nhỏ”

Theo điểm i khoản 1 Điều 25 Thông tư 111/2013/TT-BTC, tổ chức/cá nhân trả thu nhập cho người lao động không ký HĐLĐ hoặc ký HĐLĐ dưới 03 tháng phải khấu trừ 10% thuế TNCN trước khi chi trả nếu mức chi từ 2.000.000 đồng/lần trở lên.

Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp cho rằng khoản chi không lớn nên bỏ qua việc khấu trừ thuế, dẫn đến rủi ro bị truy thu toàn bộ số thuế chưa khấu trừ và tiền chậm nộp khi cơ quan thuế thanh tra.

 

Ví dụ:
Công ty A chi 3 triệu đồng/tháng cho cộng tác viên chăm sóc cảnh quan nhưng không thực hiện khấu trừ thuế TNCN. Khi kiểm tra, cơ quan thuế yêu cầu truy nộp 10% thuế TNCN chưa khấu trừ kèm tiền chậm nộp theo quy định.

Khuyến nghị:

  • Rà soát toàn bộ khoản chi trả cho cá nhân.
  • Thực hiện khấu trừ 10% đối với khoản chi từ 2 triệu đồng/lần trở lên.
  • Lập chứng từ khấu trừ thuế đầy đủ (Mẫu 02/KTT-TNCN).
  • Kê khai chính xác trên tờ khai thuế TNCN tháng/quý.

🔴 Sai sót 2: Chấp nhận Cam kết 08/CK-TNCN không đúng điều kiện

Nhiều doanh nghiệp hiểu sai rằng chỉ cần cá nhân nộp Cam kết 08/CK-TNCN là được miễn khấu trừ thuế TNCN. Tuy nhiên, theo Thông tư 111/2013/TT-BTC và Thông tư 80/2021/TT-BTC, cá nhân chỉ được làm cam kết khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện:

  • Có mã số thuế cá nhân;
  • Chỉ có duy nhất nguồn thu nhập này tại thời điểm cam kết;
  • Tổng thu nhập cả năm sau giảm trừ gia cảnh chưa đến mức phải nộp thuế.

Trường hợp cá nhân có thêm thu nhập tại nơi khác hoặc không đủ điều kiện nhưng doanh nghiệp vẫn không khấu trừ thuế thì doanh nghiệp có thể bị truy thu và xử phạt.

Ví dụ:
Ông B ký Cam kết 08 tại Công ty X nhưng đồng thời có thêm thu nhập từ Công ty Y. Sau thanh tra, cơ quan thuế xác định cam kết không hợp lệ và yêu cầu Công ty X truy nộp toàn bộ số thuế chưa khấu trừ.

Khuyến nghị:

  • Kiểm tra kỹ mã số thuế và điều kiện cam kết của cá nhân.
  • Yêu cầu cá nhân cam kết trung thực về tổng thu nhập trong năm.
  • Nếu có nghi ngờ về tính hợp lệ, doanh nghiệp nên thực hiện khấu trừ 10% để hạn chế rủi ro.

🔴 Sai sót 3: Dùng hợp đồng cộng tác viên để “né” BHXH và nghĩa vụ thuế

Một số doanh nghiệp ký hợp đồng cộng tác viên hoặc hợp đồng dịch vụ ngắn hạn cho người làm việc thường xuyên nhằm tránh đóng BHXH và áp dụng thuế suất thấp hơn.

Tuy nhiên, theo Luật BHXH 2024 (hiệu lực từ 01/7/2025), người lao động làm việc theo hợp đồng từ 01 tháng trở lên — kể cả hợp đồng có tên gọi khác nhưng mang bản chất quan hệ lao động — vẫn thuộc diện tham gia BHXH bắt buộc.

Nếu cơ quan BHXH xác định doanh nghiệp “lách luật”, doanh nghiệp sẽ bị:

  • Truy đóng BHXH cho toàn bộ thời gian chưa tham gia;
  • Tính lãi chậm đóng;
  • Xử phạt vi phạm hành chính theo quy định.

Ngoài ra, cơ quan thuế cũng có thể xác định khoản chi này là tiền lương, tiền công và yêu cầu kê khai thuế TNCN theo biểu lũy tiến từng phần thay vì khấu trừ 10%.

Ví dụ:
Công ty Z liên tục ký hợp đồng thời vụ 2 tháng/lần với nhân viên lễ tân làm việc cố định hàng ngày. Sau kiểm tra, cơ quan BHXH truy thu toàn bộ BHXH chưa đóng và xử phạt chậm đóng.

Khuyến nghị:

  • Ký HĐLĐ phù hợp với bản chất công việc thực tế.
  • Tham gia BHXH đầy đủ đối với lao động làm việc thường xuyên.
  • Trường hợp thuê dịch vụ thực sự ngắn hạn, cần có hồ sơ chứng minh độc lập như: hợp đồng dịch vụ, biên bản nghiệm thu, kết quả bàn giao công việc…

🔴 Sai sót 4: Hồ sơ chi trả thiếu chứng từ chứng minh dịch vụ thực tế

Nhiều doanh nghiệp chỉ lưu phiếu chi hoặc giấy đề nghị thanh toán mà thiếu hợp đồng dịch vụ, biên bản nghiệm thu hoặc hồ sơ bàn giao công việc.

Theo Thông tư 78/2014/TT-BTC (được sửa đổi bởi Thông tư 96/2015/TT-BTC), khoản chi muốn được tính vào chi phí hợp lệ phải có đầy đủ:

  • Hợp đồng/thỏa thuận công việc;
  • Chứng từ thanh toán hợp pháp;
  • Biên bản nghiệm thu hoặc tài liệu chứng minh dịch vụ đã hoàn thành.

Nếu hồ sơ không đầy đủ, khoản chi có thể bị loại khỏi chi phí được trừ khi tính thuế TNDN.

Ví dụ:
Công ty Y thuê cá nhân thiết kế website với chi phí 5 triệu đồng/tháng nhưng chỉ có phiếu chi và email trao đổi, không có hợp đồng hoặc nghiệm thu rõ ràng. Khi quyết toán thuế, khoản chi bị loại toàn bộ do không đủ căn cứ chứng minh dịch vụ thực tế.

Khuyến nghị:

  • Lập hợp đồng dịch vụ hoặc thỏa thuận công việc rõ ràng.
  • Lưu đầy đủ hồ sơ thanh toán và nghiệm thu.
  • Đối với khoản thanh toán từ 20 triệu đồng trở lên, nên thực hiện chuyển khoản ngân hàng theo quy định.

🔴 Sai sót 5: Kê khai thuế TNCN thiếu hoặc sai thông tin

Một số doanh nghiệp đã thực hiện khấu trừ thuế nhưng:

  • Quên kê khai trên tờ khai thuế TNCN;
  • Nhập sai mã số thuế cá nhân;
  • Khai sai loại thu nhập hoặc sai số thuế đã khấu trừ.

Theo Nghị định 125/2020/NĐ-CP:

  • Hành vi kê khai sai nhưng không làm thiếu thuế có thể bị phạt từ 1,5 – 2,5 triệu đồng;
  • Trường hợp khai sai dẫn đến thiếu số thuế phải nộp có thể bị phạt từ 5 – 8 triệu đồng hoặc cao hơn tùy mức độ vi phạm.

Ngoài tiền phạt, doanh nghiệp còn phải giải trình số liệu khi cơ quan thuế đối chiếu dữ liệu điện tử.

Ví dụ:
Doanh nghiệp A đã khấu trừ thuế của 10 cá nhân nhưng chỉ kê khai 8 người trên tờ khai tháng. Khi đối chiếu dữ liệu, cơ quan thuế phát hiện thiếu sót và yêu cầu kê khai bổ sung, truy nộp thuế cùng tiền phạt.

Khuyến nghị:

  • Kiểm tra kỹ MST, họ tên và số thuế đã khấu trừ trước khi nộp tờ khai.
  • Đối chiếu giữa chứng từ khấu trừ và dữ liệu kê khai định kỳ.
  • Chủ động nộp hồ sơ khai bổ sung ngay khi phát hiện sai sót để giảm thiểu tiền phạt và tiền chậm nộp.

📌 KẾT LUẬN

Các khoản chi trả cho cá nhân không ký HĐLĐ hoặc ký HĐLĐ ngắn hạn tuy phổ biến nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro về thuế và BHXH nếu doanh nghiệp thực hiện không đúng quy định.

Doanh nghiệp cần:

✔ Khấu trừ và kê khai thuế đúng quy định;

✔ Kiểm tra chặt chẽ hồ sơ cam kết miễn khấu trừ;

✔ Xác định đúng bản chất quan hệ lao động;

✔ Lưu trữ đầy đủ hồ sơ, chứng từ thanh toán;

✔ Thường xuyên rà soát dữ liệu kê khai thuế và BHXH.

Việc tuân thủ đúng ngay từ đầu không chỉ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro truy thu, xử phạt mà còn đảm bảo tính minh bạch và an toàn trong hoạt động tài chính – kế toán.

9 TRƯỜNG HỢP NHẬN TIỀN CHUYỂN KHOẢN KHÔNG PHẢI NỘP THUẾ – NGƯỜI DÂN CẦN HIỂU ĐÚNG ĐỂ TRÁNH LO LẮNG KHÔNG CẦN THIẾT

Hiện nay, nhiều người cho rằng cứ nhận tiền chuyển khoản vào tài khoản cá nhân là sẽ bị cơ quan thuế truy thu hoặc phải nộp thuế. Tuy nhiên, theo quy định pháp luật hiện hành, không phải mọi khoản tiền nhận qua tài khoản ngân hàng đều là thu nhập chịu thuế.

 

Dưới đây là 9 trường hợp phổ biến nhận tiền chuyển khoản nhưng không phát sinh nghĩa vụ nộp thuế nếu có đầy đủ căn cứ chứng minh hợp lý:

1️⃣ VAY MƯỢN GIỮA NGƯỜI THÂN, BẠN BÈ

Các khoản vay mượn dân sự giữa cá nhân với cá nhân không được xem là thu nhập chịu thuế.

Khi chuyển khoản nên ghi rõ nội dung như:

✔ “Vay tiền”

✔ “Cho mượn tiền”

✔ “Hỗ trợ tạm thời”

Đồng thời nên lưu giữ tin nhắn, giấy vay mượn hoặc thỏa thuận để làm căn cứ khi cần giải trình.

 

2️⃣ NHẬN TIỀN ĐỂ ĐÁO HẠN KHOẢN VAY NGÂN HÀNG

Khoản tiền được người khác chuyển vào nhằm mục đích hỗ trợ tất toán hoặc đáo hạn khoản vay ngân hàng không phải là thu nhập phát sinh từ hoạt động kinh doanh hay cung cấp dịch vụ nên không thuộc diện chịu thuế.

 

3️⃣ KIỀU HỐI, TIỀN GỬI TỪ NGƯỜI THÂN Ở NƯỚC NGOÀI

Theo quy định hiện hành, tiền kiều hối được miễn thuế khi chuyển qua các kênh hợp pháp như:

✔ Ngân hàng thương mại

✔ Công ty chuyển tiền được cấp phép

Người nhận nên lưu giữ chứng từ giao dịch hoặc xác nhận chuyển tiền để chứng minh nguồn tiền hợp pháp.

 

4️⃣ CÁC KHOẢN THU HỘ – CHI HỘ

Nhiều cá nhân nhận tiền hộ người khác hoặc thực hiện thanh toán hộ trong các giao dịch dân sự. Đây chỉ là khoản trung gian, không phải doanh thu hay thu nhập thực tế của người nhận nên không thuộc đối tượng chịu thuế.

Tuy nhiên, cần:

• Có nội dung chuyển khoản rõ ràng

• Có chứng từ hoặc trao đổi xác nhận giữa các bên

• Tránh nhận tiền thường xuyên với giá trị lớn nhưng không giải trình được mục đích

 

5️⃣ NHẬN – CHUYỂN TIỀN HỘ KHÔNG THU PHÍ

Nếu chỉ hỗ trợ nhận hoặc chuyển tiền giúp người khác mà không thu phí dịch vụ thì không phát sinh thu nhập chịu thuế.

Ngược lại, nếu có thu phí hoặc hưởng chênh lệch thường xuyên, cơ quan thuế có thể xem xét đây là hoạt động dịch vụ và phát sinh nghĩa vụ kê khai thuế theo quy định.

 

6️⃣ NHẬN TIỀN BÁN NHÀ, ĐẤT SAU KHI ĐÃ HOÀN THÀNH NGHĨA VỤ THUẾ

Sau khi đã hoàn tất các nghĩa vụ tài chính như:

✔ Thuế thu nhập cá nhân

✔ Lệ phí trước bạ

✔ Các nghĩa vụ liên quan khác

Khoản tiền nhận từ giao dịch chuyển nhượng bất động sản sẽ không bị đánh thuế thêm lần nữa.

Người dân nên lưu giữ:

• Hợp đồng công chứng

• Biên lai nộp thuế

• Chứng từ giao dịch ngân hàng

 

7️⃣ TIỀN LƯƠNG ĐÃ KHẤU TRỪ THUẾ – CHUYỂN CHO NGƯỜI THÂN

Khoản tiền lương sau khi đã được doanh nghiệp khấu trừ và kê khai thuế đầy đủ là thu nhập hợp pháp sau thuế.

Do đó, việc chuyển tiền cho cha mẹ, con cái hoặc người thân không làm phát sinh thêm nghĩa vụ thuế đối với người nhận.

 

8️⃣ THU NHẬP TỪ NƯỚC NGOÀI ĐÃ NỘP THUẾ HỢP PHÁP

Trường hợp cá nhân có thu nhập ở nước ngoài và đã thực hiện nghĩa vụ thuế theo quy định tại quốc gia sở tại, khi chuyển tiền hợp pháp về Việt Nam có thể được xem xét miễn hoặc tránh đánh thuế hai lần theo các Hiệp định tránh đánh thuế hai lần mà Việt Nam tham gia.

Người nhận nên chuẩn bị:

✔ Chứng từ nộp thuế ở nước ngoài

✔ Sao kê ngân hàng

✔ Hợp đồng lao động hoặc giấy tờ chứng minh nguồn thu nhập

 

9️⃣ LÃI CHO VAY CÁ NHÂN NHỎ LẺ, KHÔNG THƯỜNG XUYÊN

Các khoản cho vay cá nhân mang tính hỗ trợ, không thường xuyên, không có tính chất kinh doanh chuyên nghiệp thường không bị xem là hoạt động kinh doanh chịu thuế.

Tuy nhiên, nếu hoạt động cho vay diễn ra liên tục, quy mô lớn hoặc có tổ chức, cơ quan chức năng có thể đánh giá lại bản chất giao dịch để xác định nghĩa vụ thuế phù hợp.

 

⚠ LƯU Ý QUAN TRỌNG

Để hạn chế rủi ro khi cơ quan chức năng kiểm tra dòng tiền, cá nhân nên:

✔ Ghi rõ nội dung chuyển khoản

✔ Lưu giữ hợp đồng, giấy tờ, tin nhắn liên quan

✔ Hạn chế nhận tiền không rõ nguồn gốc

✔ Chủ động tham khảo ý kiến kế toán hoặc chuyên gia pháp lý với giao dịch giá trị lớn

📌 Hiểu đúng quy định về thuế sẽ giúp cá nhân và hộ kinh doanh an tâm hơn trong các giao dịch tài chính, đồng thời tránh những hiểu lầm hoặc rủi ro pháp lý không đáng có.

 

Tóm tắt qua Info Graphic:

ĐIỂM MỚI NỔI BẬT LUẬT THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG 2026

Ngày 05/5/2026, Chính phủ đã chính thức ban hành Nghị định 144/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 181/2025/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Luật Thuế giá trị gia tăng (GTGT). Nghị định mới sẽ có hiệu lực từ ngày 20/6/2026, với nhiều điểm thay đổi quan trọng liên quan đến đối tượng không chịu thuế, khấu trừ thuế GTGT đầu vào và điều kiện thanh toán không dùng tiền mặt.

Dưới đây là những nội dung đáng chú ý doanh nghiệp cần lưu ý:


1. Bổ sung thêm đối tượng không chịu thuế GTGT

Nghị định 144/2026/NĐ-CP mở rộng thêm nhiều trường hợp thuộc diện không chịu thuế GTGT, đặc biệt trong lĩnh vực bảo hiểm và tài chính.

Đối với lĩnh vực bảo hiểm

Các loại hình sau được bổ sung vào nhóm không chịu thuế GTGT:

  • Bảo hiểm nhân thọ
  • Bảo hiểm sức khỏe
  • Bảo hiểm người học
  • Các dịch vụ bảo hiểm liên quan đến con người
  • Bảo hiểm vật nuôi, cây trồng và các dịch vụ bảo hiểm nông nghiệp khác
  • Bảo hiểm tàu thuyền, thiết bị phục vụ trực tiếp khai thác thủy sản
  • Hoạt động tái bảo hiểm theo quy định pháp luật
  • Bảo hiểm công trình, thiết bị dầu khí, tàu chứa dầu của nhà thầu nước ngoài hoạt động tại vùng biển Việt Nam hoặc vùng biển khai thác chung

Đối với lĩnh vực tài chính – ngân hàng – chứng khoán

Nghị định bổ sung thêm các hoạt động sau thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT:

  • Bán nợ
  • Bán khoản phải thu, khoản phải trả
  • Bán chứng chỉ tiền gửi

Quy định về sản phẩm xuất khẩu là tài nguyên, khoáng sản

Nghị định tiếp tục siết chặt chính sách đối với tài nguyên, khoáng sản xuất khẩu nhằm hạn chế xuất khẩu thô. Theo đó:

  • Các sản phẩm tài nguyên, khoáng sản chưa chế biến hoặc đã chế biến nhưng thuộc danh mục hạn chế xuất khẩu sẽ thuộc diện không chịu thuế GTGT theo Phụ lục I và II ban hành kèm Nghị định 144/2026/NĐ-CP.
  • Bộ Công Thương sẽ chủ trì rà soát, đề xuất điều chỉnh danh mục phù hợp với tình hình kinh tế – xã hội từng thời kỳ.

2. Sửa đổi quy định về hoạt động đại lý, môi giới

Theo quy định mới, các khoản doanh thu sau sẽ thuộc diện không phải tính thuế GTGT:

  • Doanh thu hàng hóa, dịch vụ từ hoạt động đại lý bán hàng hóa, dịch vụ không chịu thuế GTGT
  • Hoa hồng đại lý được hưởng từ hoạt động đại lý bán hàng hóa, dịch vụ không chịu thuế GTGT
  • Hoa hồng môi giới bảo hiểm

Quy định này giúp làm rõ nghĩa vụ thuế đối với các doanh nghiệp hoạt động đại lý và môi giới dịch vụ.


3. Sửa đổi quy định về khấu trừ thuế GTGT đầu vào

Nghị định 144/2026/NĐ-CP cũng sửa đổi đáng kể quy định liên quan đến phân bổ và khấu trừ thuế GTGT đầu vào.

Nguyên tắc khấu trừ

Nếu hàng hóa, dịch vụ sử dụng đồng thời cho:

  • Hoạt động chịu thuế GTGT
  • Hoạt động không chịu thuế GTGT

thì doanh nghiệp chỉ được khấu trừ phần thuế đầu vào phục vụ hoạt động chịu thuế.

Trường hợp không hạch toán riêng được

Doanh nghiệp phải phân bổ theo tỷ lệ:

Doanh thu chịu thuế GTGT / Tổng doanh thu bán ra trong kỳ

Điểm mới đáng chú ý

“Tổng doanh thu” để tính tỷ lệ phân bổ nay bao gồm thêm:

  • Giá trị gia tăng từ hoạt động mua bán, chế tác vàng bạc đá quý (trừ trường hợp âm)
  • Doanh thu hàng hóa, dịch vụ không phải kê khai, tính nộp thuế GTGT
  • Doanh thu theo quy định chuyên ngành đối với:
    • tổ chức tín dụng,
    • chứng khoán,
    • bảo hiểm

Quy định mới giúp thống nhất cơ sở xác định tỷ lệ khấu trừ thuế GTGT đầu vào giữa các ngành nghề đặc thù.


4. Quy định mới về chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt

Một trong những nội dung đáng chú ý nhất của Nghị định 144/2026/NĐ-CP là việc bổ sung quy định về điều kiện khấu trừ thuế GTGT đầu vào đối với hàng hóa, dịch vụ mua trả chậm hoặc trả góp.

Điều kiện áp dụng

Đối với hàng hóa, dịch vụ có giá trị từ 05 triệu đồng trở lên, doanh nghiệp cần có:

  • Hợp đồng mua bán bằng văn bản
  • Hóa đơn GTGT hợp lệ
  • Chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt

Trường hợp chưa đến hạn thanh toán

Nếu chưa đến thời điểm thanh toán theo hợp đồng, doanh nghiệp vẫn được kê khai khấu trừ thuế GTGT đầu vào.

Trường hợp đến hạn nhưng chưa chuyển khoản

Nếu đến thời điểm thanh toán mà không có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt:

  • Doanh nghiệp phải điều chỉnh giảm số thuế GTGT đã khấu trừ tương ứng.
  • Việc điều chỉnh thực hiện tại kỳ tính thuế phát sinh nghĩa vụ thanh toán.

Trường hợp bổ sung chứng từ sau đó

Khi đã có chứng từ thanh toán hợp lệ, doanh nghiệp được kê khai khấu trừ lại phần thuế GTGT đầu vào tương ứng ở kỳ phát sinh chứng từ thanh toán.


5. Thay thế toàn bộ Phụ lục danh mục kèm theo Nghị định cũ

Nghị định 144/2026/NĐ-CP chính thức thay thế:

  • Phụ lục I
  • Phụ lục II

ban hành kèm theo Nghị định 181/2025/NĐ-CP bằng danh mục mới cập nhật theo quy định hiện hành.


Doanh nghiệp cần lưu ý gì?

Từ ngày 20/6/2026, doanh nghiệp cần:

  • Rà soát lại các hoạt động thuộc diện không chịu thuế GTGT
  • Kiểm tra phương pháp phân bổ thuế GTGT đầu vào
  • Đảm bảo chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt đầy đủ, đúng thời hạn
  • Cập nhật danh mục hàng hóa, tài nguyên khoáng sản xuất khẩu theo phụ lục mới
  • Điều chỉnh quy trình kế toán – thuế để tránh rủi ro bị loại chi phí hoặc truy thu thuế

Nghị định 144/2026/NĐ-CP được đánh giá là bước hoàn thiện quan trọng trong việc quản lý thuế GTGT, đồng thời tăng tính minh bạch và thống nhất trong thực tiễn áp dụng pháp luật thuế hiện nay.

Tóm tắt bằng Info Graphic:

Thông tư 99/2025/TT-BTC: 10 điểm mới quan trọng tác động trực tiếp đến doanh nghiệp từ năm 2026

“Thông tư 99/2025/TT-BTC vừa ban hành đã đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong chế độ kế toán doanh nghiệp, chính thức áp dụng từ niên độ 2026. Với những cải cách toàn diện từ hệ thống báo cáo, nguyên tắc ghi nhận đến phương thức tổ chức sổ sách, Thông tư này không chỉ chuẩn hóa minh bạch tài chính mà còn thu hẹp khoảng cách với các thông lệ quốc tế. Sau đây là 10 thay đổi trọng yếu doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý để sẵn sàng cho giai đoạn chuyển đổi này.”

1. Thông tư 99/2025/TT-BTC chính thức thay thế Thông tư 200/2014/TT-BTC từ năm tài chính 2026

Nhiều quy định của TT 200/2014/TT-BTC thay thế bằng TT 99/2025/TT-BTC.

Hàng loạt quy định tại Thông tư 200/2014/TT-BTC được điều chỉnh và thay thế bởi Thông tư 99/2025/TT-BTC, mang đến nhiều thay đổi đáng chú ý cho doanh nghiệp.

 

Ngày 27/10/2025, Bộ Tài chính đã ban hành Thông tư 99/2025/TT-BTC hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp. Thông tư có hiệu lực từ ngày 01/01/2026 và áp dụng cho các năm tài chính bắt đầu từ hoặc sau thời điểm này.

Thông tư 99/2025/TT-BTC quy định đầy đủ và chi tiết về hệ thống chứng từ kế toán, tài khoản kế toán, sổ sách cũng như việc lập và trình bày báo cáo tài chính. Đồng thời, nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp đối với ngân sách nhà nước vẫn được thực hiện theo các quy định hiện hành của pháp luật về thuế.

 

Phạm vi thay thế:

Thông tư 99/2025/TT-BTC được ban hành nhằm thay thế và thống nhất các quy định rải rác trước đây, cụ thể:

– Thông tư 200/2014/TT-BTC ngày 22/12/2014 hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp.

– Thông tư 75/2015/TT-BTC ngày 18/5/2015 (sửa đổi, bổ sung Điều 128 Thông tư 200).

– Thông tư 53/2016/TT-BTC ngày 21/3/2016 (sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 200).

– Thông tư 195/2012/TT-BTC ngày 15/11/2012 hướng dẫn kế toán áp dụng cho đơn vị chủ đầu tư.

 

👉 Việc thay thế các thông tư cũ được đánh giá là bước quan trọng trong việc chuẩn hóa chế độ kế toán doanh nghiệp, tiệm cận với thông lệ quốc tế, đồng thời giảm chồng chéo và bất cập trong quá trình áp dụng.

 

2. Thông tư 99/2025/TT-BTC bổ sung và cập nhật hệ thống biểu mẫu tại 04 Phụ lục ban hành kèm theo

Cùng với hệ thống quy định mới, Thông tư 99/2025/TT-BTC ban hành kèm theo 04 phụ lục áp dụng từ năm tài chính 2026, giúp doanh nghiệp dễ dàng triển khai và tuân thủ trong thực tế. Cụ thể:

  • Phụ lục 1: Danh mục và biểu mẫu chứng từ kế toán – tạo nền tảng để doanh nghiệp thiết kế chứng từ phù hợp với đặc thù hoạt động.
  • Phụ lục 2: Hệ thống tài khoản kế toán – cho phép linh hoạt điều chỉnh, bổ sung theo nhu cầu quản lý và vận hành.
  • Phụ lục 3: Mẫu sổ kế toán – được tinh gọn, tối ưu, đồng thời mở rộng quyền chủ động cho doanh nghiệp trong việc thiết kế và sử dụng.
  • Phụ lục 4: Biểu mẫu báo cáo tài chính và thuyết minh – cập nhật cách tiếp cận mới, trong đó thay “Bảng cân đối kế toán” bằng “Báo cáo tình hình tài chính”, đồng thời bổ sung mẫu riêng cho doanh nghiệp không hoạt động liên tục.

👉 Doanh nghiệp và bộ phận kế toán cần nhanh chóng cập nhật để áp dụng đúng hệ thống biểu mẫu theo quy định mới, đảm bảo tuân thủ và hạn chế rủi ro trong quá trình thực hiện.

Tải 04 phụ lục Thông tư 99/2025/TT-BTC:

PHỤ LỤC 1 – CHỨNG TỪ KẾ TOÁN

PHỤ LỤC 2 – HỆ THỐNG TÀI KHOẢN KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP

PHỤ LỤC 3 – DANH MỤC BIỂU MẪU SỔ KẾ TOÁN

PHỤ LỤC 4 – BIỂU MẪU BÁO CÁO TÀI CHÍNH

 

3. Doanh nghiệp được phép lựa chọn ngoại tệ làm đơn vị tiền tệ kế toán từ 01/01/2026

Theo Điều 4 Thông tư 99/2025/TT-BTC, đơn vị tiền tệ mặc định sử dụng trong kế toán là Đồng Việt Nam (VND). Tuy nhiên, kể từ 01/01/2026, doanh nghiệp có hoạt động thu – chi chủ yếu bằng ngoại tệ được xem xét lựa chọn một loại ngoại tệ làm đơn vị tiền tệ kế toán, với điều kiện đáp ứng đầy đủ các tiêu chí xác định theo quy định.

🔍 Cách xác định đơn vị tiền tệ kế toán

Việc lựa chọn đơn vị tiền tệ kế toán cần dựa trên các yếu tố sau:

1. Nhóm yếu tố chính (quyết định):

  • Đồng tiền ảnh hưởng chủ yếu đến giá bán hàng hóa, dịch vụ (thường là đồng tiền niêm yết và thanh toán với khách hàng).
  • Đồng tiền tác động lớn đến chi phí sản xuất – kinh doanh, bao gồm chi phí nhân công, nguyên vật liệu và các chi phí vận hành khác.

2. Nhóm yếu tố bổ sung (khi chưa xác định rõ):

  • Đồng tiền được sử dụng để huy động nguồn lực tài chính (phát hành công cụ nợ, công cụ vốn…).
  • Đồng tiền thu được thường xuyên từ hoạt động kinh doanh và được doanh nghiệp sử dụng để tích trữ.

⚠️ Lưu ý quan trọng

  • Doanh nghiệp không được tùy ý thay đổi đơn vị tiền tệ kế toán, trừ khi có sự thay đổi lớn, mang tính trọng yếu trong hoạt động kinh doanh làm thay đổi bản chất các giao dịch.
  • Trường hợp lựa chọn ngoại tệ làm đơn vị tiền tệ kế toán, khi lập và công bố Báo cáo tài chính, doanh nghiệp vẫn phải quy đổi và trình bày bằng VND theo đúng phương pháp quy định.

👉 Tóm lại, VND vẫn là đơn vị tiền tệ kế toán mặc định. Doanh nghiệp chỉ được sử dụng ngoại tệ khi đáp ứng điều kiện cụ thể, và dù lựa chọn ngoại tệ, báo cáo tài chính công bố vẫn bắt buộc thể hiện bằng VND để đảm bảo tính thống nhất và tuân thủ quy định pháp luật.

4. Doanh nghiệp được chủ động xây dựng và thiết kế hệ thống kế toán phù hợp với đặc thù hoạt động từ 01/01/2026

Theo Điều 9 Thông tư 99/2025/TT-BTC, kể từ ngày 01/01/2026, doanh nghiệp được trao quyền tự thiết kế và vận hành hệ thống kế toán riêng, thay cho việc bắt buộc áp dụng các mẫu biểu cứng như trước đây. Đây là bước chuyển quan trọng, giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn trong quản trị và phù hợp với đặc thù hoạt động.

📌 Về hệ thống chứng từ kế toán

  • Doanh nghiệp có thể tham khảo bộ biểu mẫu tại Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư.
  • Đồng thời, được phép chủ động điều chỉnh, bổ sung hoặc thiết kế mới chứng từ kế toán nhằm đáp ứng yêu cầu quản lý và thực tế vận hành.

⚠️ Nguyên tắc bắt buộc khi tự xây dựng

Các biểu mẫu kế toán do doanh nghiệp tự thiết kế phải đảm bảo:

  • Tuân thủ quy định của Luật Kế toán
  • Phản ánh trung thực, đầy đủ, kịp thời các nghiệp vụ phát sinh
  • Đảm bảo tính minh bạch, dễ kiểm tra, đối chiếu và kiểm soát tài sản, nguồn vốn

📝 Trách nhiệm khi điều chỉnh hệ thống

Khi thực hiện sửa đổi hoặc bổ sung chứng từ, doanh nghiệp cần:

  • Ban hành Quy chế hạch toán kế toán (hoặc tài liệu tương đương) làm căn cứ áp dụng
  • Nêu rõ lý do, nội dung thay đổi
  • Chịu trách nhiệm pháp lý đối với toàn bộ hệ thống đã điều chỉnh

👉 Quy định mới không chỉ gia tăng tính linh hoạt mà còn đặt ra yêu cầu cao hơn về trách nhiệm và năng lực quản trị của doanh nghiệp trong công tác kế toán.

5. Thay thế Bảng cân đối kế toán bằng Báo cáo tình hình tài chính

DN sử dụng BC tình hình tài chính thay cho bảng cân đối kế toán từ 2026.

Doanh nghiệp sử dụng Báo cáo tài chính thay cho bảng cân đối kế toán từ 2026.

7. Tăng cường yêu cầu xây dựng quy chế quản trị và hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp

Một điểm mới đáng chú ý so với Thông tư 200/2014/TT-BTC là Thông tư 99/2025/TT-BTC đặt ra yêu cầu rõ ràng về việc ban hành quy chế quản trị nội bộ và thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp.

Theo Khoản 2, Điều 3, doanh nghiệp cần xây dựng các văn bản quy định cụ thể quyền hạn, trách nhiệm và nghĩa vụ của từng bộ phận, cá nhân trong toàn bộ quá trình tạo lập, thực hiện và kiểm soát các giao dịch kinh tế.

🎯 Mục tiêu của quy định này là:

  • Đảm bảo hoạt động doanh nghiệp tuân thủ đúng quy định pháp luật
  • Nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình
  • Tăng cường kiểm soát rủi ro trong công tác kế toán – tài chính

💡 Đồng thời, quy định cũng cho phép doanh nghiệp chủ động thiết kế hệ thống kiểm soát nội bộ phù hợp với quy mô và đặc thù hoạt động, hướng tới chuẩn mực quản trị hiện đại, qua đó hạn chế sai sót, phòng ngừa gian lận và nâng cao hiệu quả quản lý tài chính.

8. Quy định mới về tổ chức bộ máy kế toán và quản lý đơn vị trực thuộc

Thông tư 99/2025/TT-BTC làm rõ mối quan hệ quyền hạn – trách nhiệm giữa doanh nghiệp và các đơn vị trực thuộc (chi nhánh, địa điểm kinh doanh, đơn vị phụ thuộc), đồng thời mở rộng cơ chế linh hoạt hơn so với quy định trước đây. Cụ thể:

  • Phân cấp trong ghi nhận vốn: Doanh nghiệp có thể chủ động giao quyền cho đơn vị trực thuộc xác định khoản vốn được cấp là nợ phải trả hoặc vốn chủ sở hữu, phù hợp với mô hình quản trị và cơ chế kiểm soát nội bộ.
  • Linh hoạt trong ghi nhận giao dịch nội bộ: Khi phát sinh luân chuyển nội bộ, đơn vị trực thuộc được lựa chọn ghi nhận hoặc không ghi nhận doanh thu và giá vốn, không phụ thuộc hoàn toàn vào việc xuất hóa đơn, miễn đảm bảo nguyên tắc trung thực và phù hợp với cách thức quản lý, lập báo cáo.
  • Chủ động trong lập báo cáo tài chính riêng: Doanh nghiệp được quyền quyết định việc các đơn vị trực thuộc có cần lập báo cáo tài chính riêng hay không. Tuy nhiên, báo cáo tài chính hợp nhất hoặc báo cáo tổng hợp nộp cơ quan quản lý vẫn phải phản ánh đầy đủ toàn bộ số liệu của trụ sở chính và các đơn vị liên quan.
  • Tăng tính linh hoạt, vẫn đảm bảo tuân thủ: Quy định mới tạo điều kiện cho doanh nghiệp đa chi nhánh, mô hình tập đoàn tối ưu tổ chức kế toán, đồng thời vẫn phải đảm bảo tính đầy đủ, chính xác khi hợp nhất và công bố báo cáo tài chính theo quy định.

👉 Đây là bước tiến giúp doanh nghiệp vừa linh hoạt trong vận hành, vừa duy trì tính minh bạch và tuân thủ trong quản lý tài chính – kế toán.

9. Điều chỉnh hệ thống tài khoản kế toán

BẢN TIN CẬP NHẬT THUẾ & KẾ TOÁN TỪ THÁNG 01/2026 – NHỮNG ĐIỂM DOANH NGHIỆP CẦN LƯU Ý

Bản tin cập nhật Thuế và Kế toán tháng 01/2026 của Q.P.T mang đến cái nhìn tổng quan và những thay đổi quan trọng nhất trong năm 2026 mà doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý. Các nội dung cập nhật tập trung vào những chính sách có hiệu lực ngay từ đầu năm, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kế toán, tài chính và nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp.

Cụ thể, bản tin bao gồm các nội dung trọng tâm như:

  • Cập nhật chế độ kế toán mới theo quy định hiện hành, yêu cầu doanh nghiệp rà soát và điều chỉnh hệ thống sổ sách, báo cáo tài chính.
  • Những điểm mới về thuế Thu nhập doanh nghiệp (TNDN), bao gồm các quy định về chi phí được trừ, thu nhập chịu thuế và chính sách ưu đãi thuế.
  • Thay đổi liên quan đến thuế Thu nhập cá nhân (TNCN), ảnh hưởng đến việc tính lương, khấu trừ và quyết toán thuế cho người lao động.
  • Các quy định mới về quản lý thuế, tăng cường tính minh bạch, kiểm soát và tuân thủ trong hoạt động kê khai, nộp thuế.
STT Ni dung Diễn giải Thi đim áp dng Tài liu
1 Chế độ kế toán Thông tư 99/2025/TT-BTC hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp Từ ngày 01/01/2026

99/2025/TT-BTC

2 Thuế TNDN Các nội dung mới và đáng chú ý về thuế TNDN Kỳ tính thuế 2025 Luật 67/2025/QH14 Hiệu lực từ 01/10/2025, áp dụng từ kỳ tính thuế TNDN năm 2025

Nghị định 320/2025/NĐ-CP Hiệu lực từ 15/12/2025, áp dụng từ kỳ tính thuế TNDN năm 2025

3 Thuế TNDN Các ưu đãi và điều kiện ưu đãi về thuế TNDN theo Nghị định 20/2025/NĐ-CP

Kỳ tính thuế 2025

20/2025/NĐ-CP
4 Thuế TNCN Các điểm mới cần chú ý về thuế TNCN từ năm 2026 01/01/2026 01/07/2026

Luật thuế TNCN 109/2025/QH15

5 Thuế GTGT Một số quy định mới về thuế GTGT tại Luật 149/2025/QH15 – Thuế GTGT đối với mặt hàng nước giải khát từ 01/01/2026 01/01/2026

149/2025/QH15

6 Quản lý thuế Xử phạt vi phạm về thuế và hóa đơn 16/01/2026

125/2020/NĐ-CP

7 Lệ phí môn bài Chấm dứt việc thu lệ phí môn bài đối với năm 2026 và các năm tiếp theo Từ ngày 01/01/2026 645_CT-CS
8 Quản lý thuế Một số nội dung thay đổi về quản lý thuế năm 2026 01/01/2026
14/02/2026
01/07/2026
Một số nội dung thay đổi về quản lý thuế năm 2026

 

Những thay đổi này không chỉ tác động đến công tác kế toán nội bộ mà còn ảnh hưởng đến chiến lược tài chính và chi phí vận hành của doanh nghiệp trong năm 2026. Việc chủ động cập nhật và áp dụng đúng quy định sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro pháp lý và tối ưu hiệu quả hoạt động.
Với vai trò là đơn vị tư vấn chuyên sâu trong lĩnh vực thuế và kế toán, QPT luôn cam kết đồng hành cùng khách hàng thông qua việc cung cấp các bản tin cập nhật định kỳ, kịp thời và chính xác. Chúng tôi mong muốn hỗ trợ doanh nghiệp:
Nắm bắt nhanh chóng các thay đổi về chính sách
Đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật
Tối ưu hóa chi phí và rủi ro về thuế
⚠️ Lưu ý quan trọng: Bản tin cập nhật thuế của QPT được xây dựng dựa trên các văn bản hướng dẫn do cơ quan nhà nước ban hành và chỉ mang tính chất tham khảo, hướng dẫn chung. Việc áp dụng vào thực tế có thể khác nhau tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể, đặc thù hoạt động và giao dịch của doanh nghiệp.
👉 Do đó, để đảm bảo áp dụng chính xác và hiệu quả, doanh nghiệp nên liên hệ trực tiếp với đội ngũ tư vấn của QPT để được hỗ trợ chi tiết và phù hợp nhất.
📩 Liên hệ ngay với QPT để được tư vấn chuyên sâu!

Hướng dẫn quyết toán thuế TNCN đơn giản, nhanh chóng trên eTax Mobile

 

Thay vì phải xếp hàng chờ đợi tại cơ quan thuế hay lúng túng với các xấp hồ sơ giấy, giờ đây cá nhân có thể tự thực hiện quyết toán thuế thu nhập cá nhân (TNCN) ngay trên điện thoại di động thông qua ứng dụng eTax Mobile. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết các bước giúp bạn hoàn thành kỳ quyết toán thuế một cách “gọn nhẹ” nhất.

1. Tại sao nên quyết toán thuế qua eTax Mobile?

         eTax Mobile là ứng dụng do Tổng cục Thuế phát hành nhằm tối ưu hóa trải nghiệm cho người nộp thuế cá nhân. Việc quyết toán qua app mang lại nhiều lợi ích:

  • Tiết kiệm thời gian: Thực hiện mọi lúc, mọi nơi chỉ với một chiếc smartphone có kết nối internet.
  • Hỗ trợ dữ liệu sẵn có: Hệ thống tự động tổng hợp thông tin thu nhập và số thuế đã khấu trừ từ các nguồn, giúp giảm thiểu sai sót khi nhập liệu.
  • Theo dõi dễ dàng: Chủ động kiểm tra trạng thái hồ sơ và tiến độ hoàn thuế ngay trên ứng dụng.

2. Chuẩn bị trước khi quyết toán

          Để quá trình thực hiện không bị gián đoạn, bạn cần chuẩn bị:

  • Đã có tài khoản giao dịch thuế điện tử (đăng ký bằng MST hoặc đăng nhập qua VNeID).
  • Bản chụp/file PDF các chứng từ khấu trừ thuế (do công ty cấp).
  • Thông tin người phụ thuộc (nếu có thay đổi hoặc đăng ký mới).
  • Số tài khoản ngân hàng chính chủ để nhận tiền hoàn thuế.

3. Quy trình các bước quyết toán thuế TNCN trên eTax Mobile

🔹 Bước 1: Tải app và đăng ký tài khoản

  • Tải eTax Mobile trên App Store/Google Play
  • Nhập thông tin cá nhân (MST, CCCD, số điện thoại…)
  • Xác thực OTP để hoàn tất đăng ký

Ứng dụng eTax Mobile - Hướng dẫn chi tiết cách tải về và cài đặt

 

🔹 Bước 2: Đăng nhập hệ thống

  • Đăng nhập bằng mã số thuế và mật khẩu
  • Hoặc dùng tài khoản định danh điện tử

 

🔹 Bước 3: Tra cứu thông tin quyết toán

Tại màn hình chính, chọn mục “Hỗ trợ quyết toán thuế TNCN”, sau đó nhấn tiếp vào “Hỗ trợ lập tờ khai quyết toán”.

 

Bạn chọn Năm quyết toán (ví dụ: 2023), sau đó nhấn “Tra cứu”.

 

Hệ thống sẽ hiển thị tổng hợp các nguồn thu nhập và số thuế đã nộp trong năm. Kiểm tra kỹ các con số này với chứng từ bạn có.

 

NSD nhấn Tạo tờ khai 02/QTT-TNCN gợi ý, hệ thống hiển thị màn hình 1 Tạo tờ khai 02/QTT-TNCN gợi ý gồm các thông tin sau:

– Loại tờ khai: Mặc định hiển thị Chính thức, không cho sửa.

– Năm kê khai: Hiển thị theo năm tra cứu quyết toán, không cho sửa.

– Trường hợp quyết toán: Hiển thị mặc định Quyết toán theo năm

– Từ tháng: Tự động hiển thị theo năm quyết toán, có thể điều chỉnh nếu cần.

– Đến tháng: Tự động hiển thị tháng cuối của năm quyết toán.

 

🔹 Bước 4: Xác định cơ quan thuế nộp hồ sơ

Nhấn Tiếp tục, hệ thống thực hiện xác định cơ quan thuế nộp tờ khai.

Trường hợp 1: Cá nhân cư trú không ký hợp đồng lao động, hoặc ký hợp đồng lao động dưới 03 tháng, hoặc ký hợp đồng cung cấp dịch vụ có thu nhập tại một nơi hoặc nhiều nơi (đã khấu trừ 10%), hệ thống hỗ trợ hiển thị màn hình chọn Tỉnh/Thành phố, Quận/Huyện.
Trường hợp 2: Cá nhân cư trú có thu nhập tiền lương, tiền công tại một nơi và thuộc diện tự khai thuế trong năm → hệ thống tự xác định cơ quan thuế, không cần nhập thêm.

Trường hợp 3:

+ Có nhiều nguồn thu (02KK) → hệ thống chọn nơi có thu nhập lớn nhất.

+ Có cả 05QTT và 02KK → chọn nơi có thu nhập lớn nhất trong năm. Nếu các nơi có thu nhập bằng nhau, hệ thống hiển thị danh sách để lựa chọn.

Các trường hợp khác (ngoài 3 trường hợp trên) hệ thống hiển thị theo các câu hỏi để NSD chọn và nhập. 

 

🔹 Bước 5: Kiểm tra thông tin chung

Sau khi xác định cơ quan thuế, hệ thống hiển thị thông tin gồm:

– Cơ quan thuế quyết toán.

– Tên người nộp thuế, mã số thuế: Tự động hiển thị, không chỉnh sửa.

– Địa chỉ, Tỉnh/Thành phố, Quận/Huyện: Tự động điền, cho phép điều chỉnh.

– Điện thoại, fax, email: Tự động hiển thị, không chỉnh sửa.

– Thông tin tổ chức trả thu nhập (MST, tên, địa chỉ): Tự động hiển thị theo đăng ký thuế, không chỉnh sửa.

🔹 Bước 6: Kê khai tờ khai quyết toán

NSD nhấn Tiếp tục, hệ thống hiển thị màn kê khai các chỉ tiêu trên tờ khai từ [20] đến [48], cho phép sửa dữ liệu.

Lưu ý: Chỉ tiêu [24] = Tổng số dòng trên bảng kê 02-1/BK-QTT-TNCN.

 

Bước 6.1: Kê khai người phụ thuộc (02-1/BK-QTT-TNCN)

Chọn “Bảng kê 02-1/BK-QTT-TNCN” → “Thêm mới người phụ thuộc”.

Nhập các thông tin:

– Họ tên [10]: Bắt buộc.

– MST [11] hoặc giấy tờ [12], [13]: Chọn 1 trong 2.

– Ngày sinh [14], quan hệ [15]: cho phép chọn

– Khai thời gian giảm trừ: Từ tháng [16] – Đến tháng [17]: Bắt buộc.

– Nhấn “Tiếp tục” để lưu và hiển thị danh sách người phụ thuộc.

 

Bước 6.2: Nhập thông tin hoàn thuế (nếu có – chỉ tiêu [46] > 0)

Số tiền hoàn: Tự động hiển thị, không sửa.

Hình thức nhận:

– Chuyển khoản: Nhập số tài khoản, ngân hàng, tỉnh/thành.

– Tiền mặt: Nhập thông tin người nhận (họ tên, giấy tờ, nơi nhận…). Lưu ý: Chỉ áp dụng tiền mặt nếu số tiền ≤ 5.000.000 đồng.

– Nhấn “Tiếp tục” để lưu thông tin hoàn trả.

 

Bước 6.3: Đề nghị bù trừ thuế (nếu có – chỉ tiêu [47] > 0)

– Nhấn “Đề nghị bù trừ”, hệ thống hiển thị các khoản còn phải nộp.

– Số thuế bù trừ = tổng số tiền đề nghị bù trừ với khoản nộp thừa.

– Nhấn “Tiếp tục” để lưu thông tin.

🔹 Bước 7: Hoàn thành tờ khai

NSD nhấn Tiếp tục, hệ thống hiển thị màn hình hoàn thành tờ khai 02 QTT.

 

🔹 Bước 8: Nộp tờ khai

Thực hiện nộp hồ sơ, đồng thời đính kèm phụ lục (bắt buộc tối thiểu 01 tài liệu).

 

🔹 Bước 9: Xác thực OTP

Hệ thống hiển thị màn hình nhập mã OTP được gửi về số điện thoại của người nộp thuế.

 

🔹 Bước 10: Hoàn tất nộp tờ khai

Nhấn “Xác nhận”, hệ thống hiển thị thông báo nộp tờ khai thành công.

 

4. Cách theo dõi tiến trình xử lý hồ sơ

      Sau khi gửi, bạn không nên “bỏ quên” nó. Hãy kiểm tra bằng cách:

  1. Vào mục Tra cứu hồ sơ trên eTax Mobile.
  2. Xem trạng thái:
    • Đã tiếp nhận: Hồ sơ đã vào hệ thống thành công.
    • Chấp nhận: Hồ sơ hợp lệ và đang chờ xử lý hoàn thuế/quyết toán.
    • Không chấp nhận/Yêu cầu giải trình: Bạn cần đọc kỹ lý do để điều chỉnh lại tờ khai (thường do sai số liệu hoặc sai cơ quan thuế).

5. Những “lưu ý vàng” để tránh bị phạt hoặc chậm hoàn tiền

  • Thời hạn nộp: Nếu bạn phải nộp thêm thuế, hạn chót là ngày 4/5 (năm tiếp theo). Nếu nộp chậm sẽ bị tính tiền chậm nộp 0,03%/ngày.
  • Cá nhân có số thuế hoàn: Bạn không bị giới hạn thời hạn nộp hồ sơ. Có thể nộp bất cứ lúc nào trong năm mà không lo bị phạt chậm nộp.
  • Làm tròn số: Các con số trong thuế không làm tròn quá tay, hãy nhập chính xác đến từng đơn vị đồng như trên chứng từ.

Kết luận: Quyết toán thuế TNCN qua eTax Mobile là phương thức hiện đại, minh bạch và giảm thiểu rủi ro thất lạc hồ sơ. Nếu bạn nắm vững các bước trên, việc lấy lại tiền thuế nộp thừa sẽ trở nên cực kỳ đơn giản.

Chúc các bạn thực hiện quyết toán thuế thành công!

14 xu hướng tuyển dụng trong năm 2024

Trong bối cảnh thị trường lao động không ngừng biến động, năm 2024 chứng kiến sự xuất hiện của nhiều xu hướng tuyển dụng mới, điều này đặt ra nhiều thách thức nhưng cũng mang đến cơ hội cho doanh nghiệp. Dưới đây là tổng quan về 14 xu hướng tuyển dụng quan trọng trong năm 2024.

1. Mô hình Hybrid Working: Dấu hiệu suy thoái vào năm 2024

Mô hình làm việc kết hợp (Hybrid working) là một trong những xu hướng nổi bật nhất trong năm 2022 và 2023. Tuy nhiên, theo dự báo của các chuyên gia, mô hình này có thể sẽ suy thoái trong năm 2024. Nguyên nhân là do nền kinh tế toàn cầu đang có dấu hiệu suy thoái, khiến các doanh nghiệp phải thắt chặt chi tiêu. Ngoài ra, làn sóng sa thải lao động cũng khiến nhiều người lao động phải quay trở lại làm việc toàn thời gian để đảm bảo thu nhập.

2. Nhà tuyển dụng chuyển hướng sang thu hút ứng viên “thụ động”

Trong những năm trước, các nhà tuyển dụng thường tập trung vào việc thu hút những ứng viên “chủ động” – những người đang tìm kiếm việc làm. Tuy nhiên, trong năm 2024, các nhà tuyển dụng sẽ cần phải chuyển hướng sang thu hút những ứng viên “thụ động” – những người đang hài lòng với công việc hiện tại hoặc chưa có nhu cầu tìm kiếm công việc. Điều này là do lực lượng lao động đang ngày càng khan hiếm, khiến các nhà tuyển dụng phải nỗ lực hơn để tìm kiếm nhân tài.

3. Tự động hóa trong quy trình tuyển dụng

Tự động hóa đang dần trở thành một xu hướng phổ biến trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả tuyển dụng. Trong năm 2024, tự động hóa sẽ được ứng dụng nhiều hơn trong các quy trình tuyển dụng, từ sàng lọc hồ sơ ứng viên đến đánh giá năng lực. Điều này sẽ giúp các nhà tuyển dụng tiết kiệm thời gian và chi phí, đồng thời nâng cao hiệu quả tuyển dụng.

4. Môi trường làm việc đa văn hóa

Trong những năm gần đây, lực lượng lao động ngày càng đa dạng về văn hóa. Điều này đặt ra những thách thức mới cho các nhà tuyển dụng, đòi hỏi họ phải xây dựng một môi trường làm việc đa văn hóa, tôn trọng sự khác biệt. Các doanh nghiệp cần có những chính sách và chương trình đào tạo phù hợp để giúp nhân viên hiểu và hòa nhập với văn hóa của nhau.

5. Định vị thương hiệu tuyển dụng bằng phúc lợi

Phúc lợi là một trong những yếu tố quan trọng nhất thu hút và giữ chân nhân tài. Trong năm 2024, các nhà tuyển dụng sẽ cần phải chú trọng hơn đến việc định vị thương hiệu tuyển dụng bằng các phúc lợi hấp dẫn. Các doanh nghiệp cần có những chương trình phúc lợi đa dạng, đáp ứng nhu cầu của nhiều đối tượng nhân viên.

6. “Cách mạng dữ liệu” trong tuyển dụng

Dữ liệu đang trở thành một công cụ quan trọng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả tuyển dụng. Trong năm 2024, “cách mạng dữ liệu” sẽ tiếp tục diễn ra trong tuyển dụng. Các nhà tuyển dụng sẽ phải sử dụng dữ liệu để hiểu rõ hơn về ứng viên, từ đó đưa ra những quyết định tuyển dụng chính xác hơn.

7. Sự gia tăng của GenZ trong lực lượng lao động

GenZ là thế hệ sinh ra trong khoảng thời gian từ năm 1996 đến năm 2012. GenZ có những đặc điểm khác biệt so với các thế hệ trước, bao gồm:
+Năng động, sáng tạo, thích ứng nhanh với công nghệ
+Quan tâm đến sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống
+Tìm kiếm sự phát triển và thăng tiến trong công việc
Sự gia tăng của GenZ trong lực lượng lao động sẽ đặt ra những thách thức mới cho các nhà tuyển dụng. Các doanh nghiệp cần có những chính sách và chương trình phù hợp để thu hút và giữ chân GenZ.

8. Vai trò của nhà tuyển dụng sẽ thay đổi

Trong những năm trước, nhà tuyển dụng thường đóng vai trò chủ động trong quy trình tuyển dụng. Tuy nhiên, trong năm 2024, vai trò của nhà tuyển dụng sẽ thay đổi. Các nhà tuyển dụng sẽ cần trở thành những người tư vấn, hỗ trợ ứng viên trong quá trình tìm kiếm việc làm. Các nhà tuyển dụng cần có kiến thức và kỹ năng cần thiết để giúp ứng viên phát triển sự nghiệp.

9. Công việc tự do và nền kinh tế tự do (Gig work – Gig economy)

Công việc tự do (gig work) và nền kinh tế tự do (gig economy) đang ngày càng phổ biến. Trong nền kinh tế tự do, người lao động không làm việc cho một công ty cụ thể mà làm việc cho nhiều công ty khác nhau trên cơ sở hợp đồng ngắn hạn.
Xu hướng này sẽ tác động đáng kể đến thị trường tuyển dụng. Các nhà tuyển dụng cần phải sẵn sàng thích ứng với xu hướng này để có thể thu hút và giữ chân nhân tài.

10. Minh bạch về lương thưởng trong năm 2024

Minh bạch về lương thưởng là một xu hướng đang nổi lên trong tuyển dụng. Các ứng viên và nhân viên ngày càng mong muốn biết rõ về mức lương của họ.
Minh bạch về lương thưởng có thể mang lại nhiều lợi ích cho cả ứng viên và nhà tuyển dụng. Đối với ứng viên, nó có thể giúp họ đưa ra quyết định tuyển dụng sáng suốt hơn. Đối với nhà tuyển dụng, nó có thể giúp họ thu hút và giữ chân nhân tài.
Các nhà tuyển dụng có thể tăng cường minh bạch về lương thưởng bằng cách công bố mức lương cho các vị trí tuyển dụng, cung cấp thông tin về mức lương trong quá trình phỏng vấn và thảo luận về mức lương ngay từ đầu quá trình tuyển dụng.

11. Ngành tuyển dụng đối diện với “nỗi sợ” suy thoái

Suy thoái kinh tế có thể sẽ tác động đến ngành tuyển dụng. Các doanh nghiệp có thể cắt giảm chi phí tuyển dụng, dẫn đến nhu cầu tuyển dụng giảm.
Để đối phó với suy thoái kinh tế, các nhà tuyển dụng cần tập trung vào việc nâng cao hiệu quả tuyển dụng, giảm chi phí tuyển dụng và xây dựng mối quan hệ với ứng viên.

12. The Great Resignation vẫn sẽ tiếp diễn

The Great Resignation – làn sóng nghỉ việc hàng loạt của nhân viên – vẫn sẽ tiếp diễn trong năm 2024. Các doanh nghiệp cần có các biện pháp để giữ chân nhân tài, chẳng hạn như:
+Cung cấp mức lương và phúc lợi cạnh tranh
+Tạo ra môi trường làm việc tích cực và gắn bó
+Đánh giá lại các chính sách và quy trình tuyển dụng

13. Chuẩn bị nhân lực cho làn sóng tự động hóa

Lao động tự động hóa đang thay đổi cách thức hoạt động của các doanh nghiệp. Các doanh nghiệp cần chuẩn bị nhân lực để đáp ứng với làn sóng này.
Các doanh nghiệp có thể chuẩn bị nhân lực cho tự động hóa bằng cách:
+Đầu tư vào đào tạo và phát triển nhân viên
+Tạo ra môi trường làm việc khuyến khích đổi mới
+Xây dựng văn hóa học tập suốt đời

14. Xu hướng Employer-Employee Driven Market lên ngôi

Thị trường tuyển dụng đang chuyển từ Employer-Driven Market (thị trường do nhà tuyển dụng dẫn dắt) sang Employee-Driven Market (thị trường do người lao động dẫn dắt). Trong thị trường này, người lao động có nhiều quyền lực hơn trong quá trình tuyển dụng.
Để thành công trong thị trường này, các doanh nghiệp cần chú trọng đến các yếu tố như:
+Xây dựng thương hiệu tuyển dụng hấp dẫn
+Cung cấp các cơ hội phát triển và thăng tiến
+Tạo ra môi trường làm việc tích cực và gắn bó
Trên đây là 14 xu hướng tuyển dụng nổi bật trong năm 2024. Các doanh nghiệp và ứng viên cần lưu ý những xu hướng này để có thể thích ứng với sự thay đổi của thị trường lao động.
Source: VietnamWorks | HR Insider

Minimum wage to increase from 2024

The Vietnamese government is planning to discuss the possibility of increasing the minimum wage for 2024 in early August. The current minimum wage is 4.68 million dong (US$204) per month in the highest-paid region, and 3.25 million dong (US$137) per month in the lowest-paid region. The government will consider factors such as the cost of living, inflation, and the ability of businesses to pay higher wages before making a decision.

The minimum wage in Vietnam has been increased every year since 2016. In 2023, the minimum wage was increased by 6%. However, the cost of living has also been rising, and many workers are struggling to make ends meet. Inflation in Vietnam was 4.17% in 2022, and it is expected to be around 4% in 2023. This means that the value of the minimum wage is actually decreasing in real terms.

The government is under pressure from workers’ unions to increase the minimum wage more significantly in 2024. The Vietnam General Confederation of Labour (VGCL) has proposed an increase of 15% to 20%. However, businesses are concerned that a large increase in the minimum wage would make it difficult for them to stay profitable.

The government will need to balance the needs of workers and businesses when making a decision on the minimum wage for 2024. It is also important to consider the impact of the minimum wage on inflation. If the minimum wage is increased too much, it could lead to a spiral of rising prices and wages.

The government is expected to announce its decision on the minimum wage for 2024 in September. In the meantime, workers and businesses will continue to lobby for their respective interests. The outcome of the decision will have a significant impact on the lives of millions of people in Vietnam.

In addition to the factors mentioned above, the government will also consider the following when making a decision on the minimum wage for 2024:

  • The level of economic growth. If the economy is growing rapidly, the government may be more willing to increase the minimum wage.
  • The unemployment rate. If the unemployment rate is high, the government may be more cautious about increasing the minimum wage, as this could lead to job losses.
  • The political climate. If there is a lot of social unrest, the government may be more likely to increase the minimum wage in order to appease workers.

The decision on the minimum wage for 2024 is a complex one, and there is no easy answer. The government will need to carefully consider all of the factors involved before making a decision.